迎阿權貴 nghênh a quyền quý Hán Việt: nghênh a quyền quý Tổng quan Cấu tạo: 迎 (nghênh) + 阿 (a) + 權 (quyền) + 貴 (quý)Hán Việtnghênh a quyền quýCấu tạo迎 + 阿 + 權 + 貴 · nghênh + a + quyền + quý nghĩa thành phần: nghênh + a + quyền + quý Nghĩa EngCihui 迎阿權貴 íng'ēquánguì f.e. toady to those who have influence and standing