迎霜兔

yíng shuāng tù nghênh sương thỏ

Hán Việt: nghênh sương thỏ · Pinyin: yíng shuāng tù

Tổng quan

Cấu tạo: (nghênh) + (sương) + (thỏ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指白兔; 重阳宴会上所食之兔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指白兔。 2.重阳宴会上所食之兔。