迎面車流 yíng miàn chē liú · nghênh diện xa lưu Hán Việt: nghênh diện xa lưu · Pinyin: yíng miàn chē liú Tổng quan Cấu tạo: 迎 (nghênh) + 面 (diện) + 車 (xa) + 流 (lưu)Pinyinyíng miàn chē liúHán Việtnghênh diện xa lưuCấu tạo迎 + 面 + 車 + 流 · nghênh + diện + xa + lưu nghĩa thành phần: nghênh + diện + xa + lưu