迎頭好 yíng tóu hǎo · nghênh đầu hảo Hán Việt: nghênh đầu hảo · Pinyin: yíng tóu hǎo Tổng quan Cấu tạo: 迎 (nghênh) + 頭 (đầu) + 好 (hảo)Pinyinyíng tóu hǎoHán Việtnghênh đầu hảoCấu tạo迎 + 頭 + 好 · nghênh + đầu + hảo nghĩa thành phần: nghênh + đầu + hảo