迎頭好 yíng tóu hǎo·nghênh đầu hảo Hán Việt: nghênh đầu hảo · Pinyin: yíng tóu hǎo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓戏曲演员刚一出场亮相受到观众的喝采。 Cấu tạo: 迎 (nghênh) + 頭 (đầu) + 好 (hảo)Pinyinyíng tóu hǎoHán Việtnghênh đầu hảoCấu tạo迎 + 頭 + 好 · nghênh + đầu + hảo nghĩa thành phần: nghênh + đầu + hảo Từ liên quan Gần nghĩa迎頭兒 · 迎头痛击 · 迎头赶上 · 迎頭 · 迎頭打擊 · 迎头击败 · 迎头棒喝 · 迎头而上