迎風待月

yíng fēng dài yuè nghênh phong đãi nguyệt

Hán Việt: nghênh phong đãi nguyệt · Pinyin: yíng fēng dài yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (nghênh) + (phong) + (đãi) + (nguyệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 男女幽會。語本唐.元稹《鶯鶯傳》:「待月西廂下,迎風戶半開。拂牆花影動,疑是玉人來。」