迎風搖曳

nghênh phong diêu duệ

Hán Việt: nghênh phong diêu duệ

Tổng quan

Cấu tạo: (nghênh) + (phong) + (diêu) + (duệ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 面向風搖擺。如:「花兒迎風搖曳,景色宜人。」

Eng

  • Cihui 迎風搖曳 íngfēngyáoyè f.e. bend before the wind