迎風招展

yíng fēng zhāo zhǎn nghênh phong chiêu triển

Hán Việt: nghênh phong chiêu triển · Pinyin: yíng fēng zhāo zhǎn

Tổng quan

phấp phới trong gió (thành ngữ)

Cấu tạo: (nghênh) + (phong) + (chiêu) + (triển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phấp phới trong gió (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 招展:飘动,摇动。形容旗子等随风飘扬。
  • Tân Hoa Tự Điển 招展飘动,摇动。形容旗子等随风飘扬。

Eng

  • CC-CEDICT to flutter in the wind (idiom)
  • Cihui to flutter in the wind (idiom)