迎風翱翔 nghênh phong cao tường Hán Việt: nghênh phong cao tường Tổng quan Cấu tạo: 迎 (nghênh) + 風 (phong) + 翱 (cao) + 翔 (tường)Hán Việtnghênh phong cao tườngCấu tạo迎 + 風 + 翱 + 翔 · nghênh + phong + cao + tường nghĩa thành phần: nghênh + phong + cao + tường Nghĩa EngCihui 迎風翱翔 íngfēng'áoxiáng f.e. ride on the wind