迎風踏雪

nghênh phong đạp tuyết

Hán Việt: nghênh phong đạp tuyết

Tổng quan

Cấu tạo: (nghênh) + (phong) + (đạp) + (tuyết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 迎風踏雪 íngfēngtàxuě f.e. face the (north) wind and stride through the snow