迎風飛舞 nghênh phong phi vũ Hán Việt: nghênh phong phi vũ Tổng quan Cấu tạo: 迎 (nghênh) + 風 (phong) + 飛 (phi) + 舞 (vũ)Hán Việtnghênh phong phi vũCấu tạo迎 + 風 + 飛 + 舞 · nghênh + phong + phi + vũ nghĩa thành phần: nghênh + phong + phi + vũ Nghĩa EngCihui 迎風飛舞 íngfēngfēiwǔ f.e. dance in the wind