運價表 vận giá biểu Hán Việt: vận giá biểu Tổng quan Cấu tạo: 運 (vận) + 價 (giá) + 表 (biểu)Hán Việtvận giá biểuCấu tạo運 + 價 + 表 · vận + giá + biểu nghĩa thành phần: vận + giá + biểu Nghĩa EngCihui 運價表 ùnjiàbiǎo n. freight tariff M:¹zhāng/¹fèn