運動史 vận động sử Hán Việt: vận động sử Tổng quan Cấu tạo: 運 (vận) + 動 (động) + 史 (sử)Hán Việtvận động sửCấu tạo運 + 動 + 史 · vận + động + sử nghĩa thành phần: vận + động + sử Nghĩa EngCihui 運動史 ùndòngshǐ n. history of a movement M:²bù