運動員
vận động viên
Hán Việt: vận động viên · Pinyin: yùn dòng yuán
Tổng quan
vận động viên | LT:名,個|个
Nghĩa
Việt
- Cihui vận động viên | LT:名,個|个
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 運動競賽中參加比賽的選手。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 经常从事体育锻炼、运动训练和运动竞赛,具有一定运动能力和技术水平的人员。
Eng
- CC-CEDICT athlete|CL:名[ming2],個|个[ge4]
- Cihui athlete; CL:名,個|个
ja
- JMdict campaigner