運動型
vận động hình
Hán Việt: vận động hình · Pinyin: yùn dòng xíng
Tổng quan
(sinh vật học) có thể vận động; di động
Nghĩa
Việt
- Cihui (sinh vật học) có thể vận động; di động
Hán Việt: vận động hình · Pinyin: yùn dòng xíng
(sinh vật học) có thể vận động; di động