运动学的 vận động học đích Hán Việt: vận động học đích Tổng quan (vật lý) (thuộc) động học Cấu tạo: 運 (vận) + 動 (động) + 學 (học) + 的 (đích)Hán Việtvận động học đíchTừ loạitínhCấu tạo運 + 動 + 學 + 的 · vận + động + học + đích nghĩa thành phần: vận + động + học + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuộc động họcTần suất từ (vật lý) (thuộc) động học Từ liên quan Gần nghĩa运动健将 · 运动员的 · 运动失调 · 运动定律 · 运动感觉 · 运动方程 · 运动物体 · 运动用的