運動學的 vận động học đích Hán Việt: vận động học đích Tổng quan (vật lý) (thuộc) động học Cấu tạo: 運 (vận) + 動 (động) + 學 (học) + 的 (đích)Hán Việtvận động học đíchCấu tạo運 + 動 + 學 + 的 · vận + động + học + đích nghĩa thành phần: vận + động + học + đích Nghĩa ViệtCihui (vật lý) (thuộc) động học