運動徐緩 vận động từ hoãn Hán Việt: vận động từ hoãn Tổng quan Cấu tạo: 運 (vận) + 動 (động) + 徐 (từ) + 緩 (hoãn)Hán Việtvận động từ hoãnCấu tạo運 + 動 + 徐 + 緩 · vận + động + từ + hoãn nghĩa thành phần: vận + động + từ + hoãn