運算元 vận toán nguyên Hán Việt: vận toán nguyên Tổng quan Cấu tạo: 運 (vận) + 算 (toán) + 元 (nguyên)Hán Việtvận toán nguyênCấu tạo運 + 算 + 元 · vận + toán + nguyên nghĩa thành phần: vận + toán + nguyên Nghĩa EngCihui 運算元 ùnsuànyuán n. <comp.> processing unit