運腳

yùn jiǎo vận cước

Hán Việt: vận cước · Pinyin: yùn jiǎo

Tổng quan

phí vận chuyển

Cấu tạo: (vận) + (cước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phí vận chuyển

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 運費與腳費。指運輸貨物的費用。《舊唐書.卷四八.食貨志上》:「又江淮等苦變造之勞,河路增轉輸之弊,每計其運腳,數倍加錢。」《二十年目睹之怪現狀》第四五回:「每年定額是七十萬,近來加了差不多一倍。其實運腳所用,不及四分之一。漢口的岸費,每引又要派到一兩多,如何不發財?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"运脚"; 即运费; 指搬运工。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"运脚"。 2.即运费。 3.指搬运工。

Eng

  • CC-CEDICT freight charge
  • Cihui freight charge

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

运费