運費
vận phí
Hán Việt: vận phí · Pinyin: yùn fèi
Tổng quan
phí vận chuyển
Nghĩa
Việt
- Cihui phí vận chuyển
- Cihui vận phí vận phí ☆Tiền bạc trả cho việc chuyên chở.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 運輸貨物的費用。如:「寄送貨物的運費,海運比空運便宜。」《清史稿.卷一四○.兵志一一》:「三十一年,兵部議江南、天津、山東各處機器局,並金陵洋火藥局,所有運送軍裝軍火等運費,一律報部。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 运载货物时支付的费用。
- Tân Hoa Tự Điển 1.运载货物时支付的费用。
Eng
- CC-CEDICT freight fee
- Cihui freight fee