运费在内

vận phí tại nội

Hán Việt: vận phí tại nội

Tổng quan

Cấu tạo: 運 (vận) + 費 (phí) + 在 (tại) + 內 (nội)

Từ liên quan

Gần nghĩa

在内心里 · 运费贴补 · 在内地 · 在内部 · 运费付讫 · 运费已付 · 运费预付 · 在内心