運轉帶 vận chuyển đái Hán Việt: vận chuyển đái Tổng quan Cấu tạo: 運 (vận) + 轉 (chuyển) + 帶 (đái)Hán Việtvận chuyển đáiCấu tạo運 + 轉 + 帶 · vận + chuyển + đái nghĩa thành phần: vận + chuyển + đái Nghĩa EngCihui 運轉帶 ùnzhuǎndài n. <mach.> conveyer belt