运转计

vận chuyển kế

Hán Việt: vận chuyển kế

Tổng quan

Cấu tạo: 運 (vận) + 轉 (chuyển) + 計 (kế)

Từ liên quan

Gần nghĩa

运转的 · 轉計 · 运转 · 运转不平稳 · 运转中 · 运转带 · 运转时来 · 转计