運輸商 yùn shū shāng · vận thâu thương Hán Việt: vận thâu thương · Pinyin: yùn shū shāng Tổng quan Cấu tạo: 運 (vận) + 輸 (thâu) + 商 (thương)Pinyinyùn shū shāngHán Việtvận thâu thươngCấu tạo運 + 輸 + 商 · vận + thâu + thương nghĩa thành phần: vận + thâu + thương Nghĩa EngCihui 運輸商 ùnshūshāng n. transport dealer M:ge/¹míng/²wèi