运输平巷

vận thâu bình hạng

Hán Việt: vận thâu bình hạng

Tổng quan

đường chuyên chở (đá vỡ và vật cung cấp) trong hầm mỏ

Cấu tạo: 運 (vận) + 輸 (thâu) + 平 (bình) + 巷 (hạng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đường hầm vận chuyển
  • Tần suất từ đường chuyên chở (đá vỡ và vật cung cấp) trong hầm mỏ

Từ liên quan

Gần nghĩa

运输工具 · 运输巷道 · 運輸工具 · 运输业 · 运输机 · 运输线 · 运输网 · 运输者