運輸工具

yùn shū gōng jù vận thâu công cụ

Hán Việt: vận thâu công cụ · Pinyin: yùn shū gōng jù

Tổng quan

phương tiện chuyên chở: phương tiện vận chuyển/công cụ vận chuyển

Cấu tạo: (vận) + (thâu) + (công) + (cụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phương tiện chuyên chở: phương tiện vận chuyển/công cụ vận chuyển
  • Cihui phương tiện chuyên chở; phương tiện vận chuyển; công cụ vận chuyển。載送人或物的器具。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 載送人或物的器具。如:「公車是一種頗為便利的大眾運輸工具。」