運輸艦

yùn shū jiàn vận thâu hạm

Hán Việt: vận thâu hạm · Pinyin: yùn shū jiàn

Tổng quan

tàu vận chuyển

Cấu tạo: (vận) + (thâu) + (hạm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tàu vận chuyển

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用于输送人员、武器装备、弹药和军需物资的军舰。按运载对象,可分武装人员运输舰、干货运输舰和液货运输舰等。

Eng

  • CC-CEDICT transport ship
  • Cihui transport ship