运输船

yùn shū chuánvận thâu thuyền

Hán Việt: vận thâu thuyền · Pinyin: yùn shū chuán

Tổng quan

tàu vận chuyển

Cấu tạo: 運 (vận) + 輸 (thâu) + 船 (thuyền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tàu vận chuyển
  • Google Alex v6 Tàu vận tải hàng hóa
  • Tần suất từ tàu vận chuyển
  • Biên soạn cargo ship M:¹tiáo/¹sōu

Eng

  • Cihui transport ship
  • Tần suất từ n. cargo ship M:¹tiáo/¹sōu

Đức

  • Handedict Betreiber

Từ liên quan

Gần nghĩa

运输业 · 运输机 · 运输线 · 运输网 · 运输者 · 运输舰 · 运输量 · 運輸機