运输量

yùn shū liàngvận thâu lượng

Hán Việt: vận thâu lượng · Pinyin: yùn shū liàng

Tổng quan

khối lượng vận chuyển

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指运输部门在一定时期内运送货物和旅客的数量。

Cấu tạo: 運 (vận) + 輸 (thâu) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khối lượng vận chuyển
  • Tần suất từ khối lượng vận chuyển
  • Biên soạn freight/transport volume

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指运输部门在一定时期内运送货物和旅客的数量。

Eng

  • JMdict (amount of) traffic
  • Cihui volume of freight
  • Tần suất từ n. freight/transport volume

ja

  • JMdict 運輸量(うんゆりょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

运输业 · 运输机 · 运输线 · 运输网 · 运输者 · 运输舰 · 运输船 · 運輸機