運輸量

yùn shū liàng vận thâu lượng

Hán Việt: vận thâu lượng · Pinyin: yùn shū liàng

Tổng quan

khối lượng vận chuyển

Cấu tạo: (vận) + (thâu) + (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khối lượng vận chuyển

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指运输部门在一定时期内运送货物和旅客的数量。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指运输部门在一定时期内运送货物和旅客的数量。

Eng

  • CC-CEDICT volume of freight
  • Cihui volume of freight

ja

  • JMdict (amount of) traffic