運輸隊 vận thâu đội Hán Việt: vận thâu đội Tổng quan Cấu tạo: 運 (vận) + 輸 (thâu) + 隊 (đội)Hán Việtvận thâu độiCấu tạo運 + 輸 + 隊 · vận + thâu + đội nghĩa thành phần: vận + thâu + đội Nghĩa EngCihui 運輸隊 ùnshūduì p.w. transport corps/team M:⁴zhī