近世女 cận thế nữ Hán Việt: cận thế nữ Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 世 (thế) + 女 (nữ)Hán Việtcận thế nữCấu tạo近 + 世 + 女 · cận + thế + nữ nghĩa thành phần: cận + thế + nữ Nghĩa EngCihui 近世女 ìnshìnǚ n. pious female laic who has embraced the Three Joys and the Five Precepts