近義詞

jìn yì cí cận nghĩa từ

Hán Việt: cận nghĩa từ · Pinyin: jìn yì cí

Tổng quan

từ đồng nghĩa | biểu đạt tương đương gần

Cấu tạo: (cận) + (nghĩa) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ đồng nghĩa | biểu đạt tương đương gần

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 意义相近的词,如“本地”和“本土”、“空洞无物”和“言之无物”。

Eng

  • CC-CEDICT near-synonym
  • Cihui near-synonym