近乎兒 cận hồ nhi Hán Việt: cận hồ nhi Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 乎 (hồ) + 兒 (nhi)Hán Việtcận hồ nhiCấu tạo近 + 乎 + 兒 · cận + hồ + nhi nghĩa thành phần: cận + hồ + nhi Nghĩa EngCihui 近乎兒 ìnhur ►See jìnhu