近事律仪

cận sự luật nghi

Hán Việt: cận sự luật nghi

Tổng quan

cận sự luật nghi (術語)優婆塞,優婆夷所授持之五戒也。☸

Cấu tạo: (cận) + (sự) + (luật) + (nghi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cận sự luật nghi (術語)優婆塞,優婆夷所授持之五戒也。☸