近代漢語 cận đại hán ngữ Hán Việt: cận đại hán ngữ Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 代 (đại) + 漢 (hán) + 語 (ngữ)Hán Việtcận đại hán ngữCấu tạo近 + 代 + 漢 + 語 · cận + đại + hán + ngữ nghĩa thành phần: cận + đại + hán + ngữ Nghĩa EngCihui 近代漢語 ìndài Hànyǔ n. Modern Chinese language