近代語 cận đại ngữ Hán Việt: cận đại ngữ Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 代 (đại) + 語 (ngữ)Hán Việtcận đại ngữCấu tạo近 + 代 + 語 · cận + đại + ngữ nghĩa thành phần: cận + đại + ngữ Nghĩa EngCihui 近代語 ìndàiyǔ n. modern language