近似

jìn sì cận tự

Hán Việt: cận tự · Pinyin: jìn sì

Tổng quan

tương tự | khoảng như | xấp xỉ | phương pháp xấp xỉ

Cấu tạo: (cận) + (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tương tự | khoảng như | xấp xỉ | phương pháp xấp xỉ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 類似但不完全相同。《金史.卷九九.徒單鎰傳》:「隱於近似,乃生異論。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相近或相像但不相同这两个地区的方音有些~。

Eng

  • CC-CEDICT to approximate; to be similar
  • Cihui to approximate; to be similar

ja

  • JMdict approximation|having a close resemblance

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

类似