近似値 cận tự trị Hán Việt: cận tự trị Tổng quan Trị số gần đúng Cấu tạo: 近 (cận) + 似 (tự) + 値 (trị)Hán Việtcận tự trịCấu tạo近 + 似 + 値 · cận + tự + trị nghĩa thành phần: cận + tự + trị Nghĩa ViệtCihui Trị số gần đúngEngJMdict approximate valueJMdict approximationjaJMdict 近似値(きんじち) Từ liên quan Gần nghĩa近似值 · 近似商 · 近似的 · 近似解 · 近似 · 近似等级 · 近似三角形 · 近似人类的