近似律 cận tự luật Hán Việt: cận tự luật Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 似 (tự) + 律 (luật)Hán Việtcận tự luậtCấu tạo近 + 似 + 律 · cận + tự + luật nghĩa thành phần: cận + tự + luật Nghĩa EngCihui 近似律 ìnsìlǜ n. approximate rule