近似音 cận tự âm Hán Việt: cận tự âm Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 似 (tự) + 音 (âm)Hán Việtcận tự âmCấu tạo近 + 似 + 音 · cận + tự + âm nghĩa thành phần: cận + tự + âm Nghĩa EngCihui 近似音 ìnsìyīn n. <lg.> approximant; frictionless continuant