近住男

cận trụ nam

Hán Việt: cận trụ nam

Tổng quan

cận trụ nam (術語)在家受八戒之男子也。☸

Cấu tạo: (cận) + (trụ) + (nam)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cận trụ nam (術語)在家受八戒之男子也。☸