近便的

cận tiện đích

Hán Việt: cận tiện đích

Tổng quan

thuận tiện, tiện tay, vừa tầm tay, dễ cầm, dễ sử dụng, khéo tay, đến đúng lúc, đến vào lúc cần thiết

Cấu tạo: (cận) + 便 (tiện) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuận tiện, tiện tay, vừa tầm tay, dễ cầm, dễ sử dụng, khéo tay, đến đúng lúc, đến vào lúc cần thiết