近分定

cận phân định

Hán Việt: cận phân định

Tổng quan

cận phần định (術語)伏壓下地修惑所得之上地禪定也。由色界初禪至無色界第四天,有八近分定。☸

Cấu tạo: (cận) + (phân) + (định)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cận phần định (術語)伏壓下地修惑所得之上地禪定也。由色界初禪至無色界第四天,有八近分定。☸