近古漢語 cận cổ hán ngữ Hán Việt: cận cổ hán ngữ Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 古 (cổ) + 漢 (hán) + 語 (ngữ)Hán Việtcận cổ hán ngữCấu tạo近 + 古 + 漢 + 語 · cận + cổ + hán + ngữ nghĩa thành phần: cận + cổ + hán + ngữ Nghĩa EngCihui 近古漢語 ìngǔ Hànyǔ n. medieval Chinese; Middle Chinese