近地點
cận địa điểm
Hán Việt: cận địa điểm · Pinyin: jìn dì diǎn
Tổng quan
cận điểm | điểm cận địa
Nghĩa
Việt
- Cihui cận điểm | điểm cận địa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 月球或人造地球卫星绕地球运行的轨道上离地球最近的点。
Eng
- CC-CEDICT apsis|perigee
- Cihui apsis; perigee
ja
- JMdict perigee