近尾部 cận vĩ bộ Hán Việt: cận vĩ bộ Tổng quan về phía đuôi Cấu tạo: 近 (cận) + 尾 (vĩ) + 部 (bộ)Hán Việtcận vĩ bộCấu tạo近 + 尾 + 部 · cận + vĩ + bộ nghĩa thành phần: cận + vĩ + bộ Nghĩa ViệtCihui về phía đuôi