近層型 cận tằng hình Hán Việt: cận tằng hình Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 層 (tằng) + 型 (hình)Hán Việtcận tằng hìnhCấu tạo近 + 層 + 型 · cận + tằng + hình nghĩa thành phần: cận + tằng + hình