近岸的 cận ngạn đích Hán Việt: cận ngạn đích Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 岸 (ngạn) + 的 (đích)Hán Việtcận ngạn đíchCấu tạo近 + 岸 + 的 · cận + ngạn + đích nghĩa thành phần: cận + ngạn + đích