近年
cận niên
Hán Việt: cận niên · Pinyin: jìn nián
Tổng quan
những năm gần đây
Nghĩa
Việt
- Cihui những năm gần đây
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 最近這幾年。《文明小史》第一七回:「這胡中立乃是江西人氏,近年在上海製造局充當文案。」也作「近歲」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指过去不远的数年; 临近新年。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指过去不远的数年。 2.临近新年。
Eng
- CC-CEDICT recent year(s)
- Cihui recent year(s)
ja
- JMdict recent years