近心點 jìn xīn diǎn · cận tâm điểm Hán Việt: cận tâm điểm · Pinyin: jìn xīn diǎn Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 心 (tâm) + 點 (điểm)Pinyinjìn xīn diǎnHán Việtcận tâm điểmCấu tạo近 + 心 + 點 · cận + tâm + điểm nghĩa thành phần: cận + tâm + điểm