近憂
cận ưu
Hán Việt: cận ưu · Pinyin: jìn yōu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓近在眼前的忧患。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓近在眼前的忧患。
Eng
- Cihui 近憂 ìnyōu n. a matter of immediate concern
Hán Việt: cận ưu · Pinyin: jìn yōu